Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "liền kề" (1)

liền kề
Tiếng Anh Tính từadjacent
Từ vựng của tôi
Hai nhà liền kề nhau.
The two houses are adjacent.

swap_horiz Từ liên quan "liền kề" (1)

liên kết
phát
Tiếng Anh Động từcollaborate
Từ vựng của tôi
Hai công ty liên kết để phát triển sản phẩm.
The two companies collaborated to develop a product.

format_quote Cụm từ "liền kề" (4)

Hai công ty liên kết để phát triển sản phẩm.
The two companies collaborated to develop a product.
Hai nhà liền kề nhau.
The two houses are adjacent.
Công ty đã quyết định thoái vốn khỏi các đơn vị liên kết.
The company has decided to divest from its affiliated entities.
Liên kết cơ khí phải có khả năng chịu được lực ít nhất 500 N.
The mechanical linkages must be capable of withstanding at least 500 N of force.